Xem Theo Bát tự

BÁT TỰ CHI TIẾT (3 CẤP ĐỘ)
CẤP 1: TỨ TRỤ – THIÊN CAN ĐỊA CHI
THÔNG TIN
Dương lịch
29/10/1996, 06:00
Âm lịch
18/9/1996
Giới tính
NAM
Nhật chủ (日主)
Kỷ
Bản mệnh (Nạp âm)
Giản Hạ Thủy
BÁT TỰ TỨ TRỤ (四柱)
GiờNgàyThángNăm
Thiên can (天干)
Đinh
Âm Hỏa
Kỷ
Âm Thổ
Mậu
Dương Thổ
Bính
Dương Hỏa
Địa chi (地支)
Mão
Âm Mộc
Hợi
Âm Thủy
Tuất
Dương Thổ
Tý
Dương Thủy
CẤP 2: THẬP THẦN (十神) & PHÂN TÍCH NĂNG LƯỢNG
THẬP THẦN (十神) & CAN TÀNG (藏干)
Giờ Ngày Tháng Năm
Thiên can
Đinh
Kỷ
Mậu
Bính
Thập thần
Thiên Ấn
Nhật chủ
Kiếp Tài
Chính Ấn
Địa chi
Mão
Hợi
Tuất
Tý
Can tàng
Ất
Chính khí
Nhâm
Chính khí
Giáp
Trung khí
Mậu
Chính khí
Tân
Trung khí
Đinh
Dư khí
Quý
Chính khí
Phó tinh
Thất Sát
Ất · Chính khí
Chính Tài
Nhâm · Chính khí
Chính Quan
Giáp · Trung khí
Kiếp Tài
Mậu · Chính khí
Thực Thần
Tân · Trung khí
Thiên Ấn
Đinh · Dư khí
Thiên Tài
Quý · Chính khí
NGŨ HÀNH %
Mộc14,4%
Hỏa30,0%
Thổ34,4%
Kim2,2%
Thủy18,9%
QUAN HỆ TỨ TRỤ
Lục hợp: Mão-Tuất hợp
Hình: Tý-Mão hình
PHƯƠNG HƯỚNG CÁT LỢI / BẤT LỢI (BÁT TRẠCH)
Phương hướng Bát trạch (八宅)
Nhóm mệnhĐông tứ mệnh
Quái mệnh (卦命)Tốn (4)
Hướng cát
  • Sinh khí (生氣)Bắc
  • Thiên y (天醫)Nam
  • Diên niên (延年)Đông
  • Phục vị (伏位)Đông Nam
Hướng hung
  • Tuyệt mệnh (絕命)Đông Bắc
  • Ngũ quỷ (五鬼)Tây Nam
  • Lục sát (六煞)Tây
  • Họa hại (禍害)Tây Bắc
Khối này dùng hệ Bát trạch theo quái mệnh để gợi ý phương hướng phổ thông, dễ áp dụng.
TRƯỜNG SINH (長生 · tầng luận mới)
Năm chi
Tý · Tuyệt
Khí suy · điểm -3
Tháng chi
Tuất · Dưỡng
Khí chuyển · điểm 1
Ngày chi
Hợi · Thai
Khí chuyển · điểm 0
Giờ chi
Mão · Bệnh
Khí suy · điểm -2
THÂN VƯỢNG HAY NHƯỢC
Trường hợp giáp ranh
Nhật chủ đang ở trường hợp giáp ranh; nên giữ cách đọc mềm và đối chiếu thêm trước khi kết luận sâu.
LƯU Ý ĐIỀU HẬU
Điều hậu chưa chi phối chính
Ở lá số này, điều hậu hiện chưa đủ mạnh để đổi trục đọc chính; vẫn lấy thân cân bằng làm trục chính.
CẤP 3: ĐẠI VẬN (大運) & LƯU NIÊN (流年)
ĐẠI VẬN 80 NĂM (大運)
VậnTuổiCan ChiThập thần Đại vận (十神)Đánh giá
Đại vận (大運) 13–12Kỷ HợiBi Kiên
Đại vận (大運) 213–22Canh TýThương Quan
Đại vận (大運) 323–32Tân SửuThực Thần
Đại vận (大運) 433–42Nhâm DầnChính Tài
Đại vận (大運) 543–52Quý MãoThiên Tài
Đại vận (大運) 653–62Giáp ThìnChính Quan
Đại vận (大運) 763–72Ất TỵThất Sát
Đại vận (大運) 873–82Bính NgọChính Ấn
LƯU NIÊN (流年 · năm hiện tại)
Năm
2026 (Bính Ngọ)
Thế mệnh sau quy chuẩn
Trường hợp giáp ranh · độ vững 40%
Dụng thần (用神) / Hỷ thần (喜神) / Nhóm cần dè chừng
Chưa khóa đủ dữ liệu
Tổng thế vận khí
Cần xem xét thêm · điểm thế -0.31 · độ chắc 27%
Đại vận (大運) hiện tại
Tân Sửu
Giai đoạn
2019–2028
Nhận định vận
Trung tính
Điểm vận
Trợ lực 3 · Cản 10
Lưu niên (流年) nền
Bính Ngọ
Nhận định năm
Biến động
Điểm năm
Trợ lực 0 · Cản 15
Tín hiệu nổi bật
  • Chi vận/niên xung Niên trụ.
  • Can vận/niên lộ Chính Ấn
  • Chi vận/niên phá Giờ trụ.
Kết luận tổng hợp
Nền đại vận hiện tại mang sắc thái trung tính. Riêng lưu niên năm nay cho tín hiệu biến động hơn mặt bằng chung, nên có thể đọc năm hiện tại như một điểm sáng/tối nằm trong nền vận lớn.
Kết luận vận khí
Nhật chủ đang ở trường hợp giáp ranh, phần dụng thần chưa nên khóa cứng.
Nền mệnh cục cho thấy thế mệnh sau khi quy chuẩn đang ở trường hợp giáp ranh. Dụng thần trọng tâm: tạm chưa kết luận. Hỷ thần hỗ trợ: cần đối chiếu thêm. Xét toàn bàn, nhật chủ hiện ở trường hợp giáp ranh, chỉ lệch nhẹ chứ chưa nghiêng hẳn về một phía. Các dấu hiệu chủ chốt hiện chưa đồng thuận đủ mạnh để khóa cứng thân nhược hay thân vượng. Hiện chưa nên khóa cứng dụng thần, hỷ thần và kỵ thần, vì bằng chứng học thuật vẫn cần giữ độ dè dặt cần thiết.
Lời bàn vận khí

Nền mệnh cục cho thấy nền mệnh sau khi quy chuẩn đang nghiêng trường hợp giáp ranh.

Đại vận Can Tân quy chiếu Nhật chủ thành Thực Thần, gợi xu hướng phát huy chuyên môn, làm ra kết quả cụ thể và thuận ở nhịp bền hơn là nhịp gắt. Ngũ hành can Kim trong tầng này cho tín hiệu trung tính. Chi Đại vận Sửu hình Nguyệt trụ (Sửu ↔ Tuất). Vì đây là trụ lõi, nên cần hạ độ chắc của kết luận hiện tại.

Lưu niên Can Bính quy chiếu Nhật chủ thành Chính Ấn, gợi lực nâng đỡ, học hỏi và ổn định nền; mặt trái là dễ thiên về an toàn hoặc dựa nền quá mức nếu mệnh đã dư trợ thân. Ngũ hành can Hỏa trong tầng này cho tín hiệu biến động. So với nền đại vận trung tính, lớp lưu niên này nghiêng về sắc thái biến động hơn.

THẦN SÁT
Thần sát chỉ dùng để tham chiếu nhanh, không dùng riêng để chốt luận.
Thiên Ất Quý Nhân (Cát)
Thiên Ất Quý Nhân được kích từ Nhật can Kỷ, tra ra nhánh Tý, Thân, và hiện xuất hiện tại Năm chi Tý.
Thiên Ất Quý Nhân (Cát)
Thiên Ất Quý Nhân được kích từ Niên can Bính, tra ra nhánh Hợi, Dậu, và hiện xuất hiện tại Ngày chi Hợi.
Đào Hoa (Trung tính)
Đào Hoa được kích từ Nhật chi Hợi, tra ra nhánh Tý, và hiện xuất hiện tại Năm chi Tý.
Tướng Tinh (Cát)
Tướng Tinh được kích từ Nhật chi Hợi, tra ra nhánh Mão, và hiện xuất hiện tại Giờ chi Mão.
Tướng Tinh (Cát)
Tướng Tinh được kích từ Niên chi Tý, tra ra nhánh Tý, và hiện xuất hiện tại Năm chi Tý.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ & GỢI Ý CHỌN SIM
Khối này nối từ nền Bát Tự sang hành động thực tế và định hướng chọn sim. Đây là lớp ứng dụng, không thay cho phần luận lõi.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ THEO MỆNH CỤC
Lớp ứng dụng nên lấy nền mệnh gốc làm trục chính, rồi mới tinh chỉnh theo vận hiện tại.
  • Phương hướng nên ưu tiên: ưu tiên nhóm Bát trạch Bắc, Nam, Đông, Đông Nam.
  • Thời điểm hiện tại có lớp áp lực hoặc biến động, nên ưu tiên giữ nền ổn định trước rồi mới tăng tốc ở bước sau.
Khối này quy đổi từ mệnh cục và lớp vận sang ngôn ngữ đời sống hằng ngày, để dễ áp dụng hơn cho người đọc phổ thông.
Ứng dụng kết quả này vào chọn sim
Sau khi đã xác định xu hướng mệnh cục, anh/chị nên chọn số theo hướng hỗ trợ cân bằng tốt hơn, thay vì chỉ nhìn vào hình thức đẹp hay dễ nhớ.